Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dầu ô liu" (1)
dầu ô liu

Tiếng Anh
Danh từolive oil
Salad này dùng dầu ô liu.
This salad uses olive oil.
Từ liên quan "dầu ô liu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dầu ô liu" (2)
Salad này dùng dầu ô liu.
This salad uses olive oil.
Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
Pure olive oil is very good for health.
